Bộ 10 Dataset Marketing Thực Chiến — The Future Analyst
Điểm khác biệt
Không chỉ là data — là bộ tài nguyên hoàn chỉnh
Mỗi dataset gồm 3 sheet. Sheet đầu tiên luôn có 3 phần này để bạn hiểu rõ trước khi phân tích.
🏢
Business Context
Mô tả doanh nghiệp, ngành nghề, và tình huống cụ thể mà dataset được sinh ra — để bạn không phân tích trong chân không.
Sheet: Description
🎯
Bài Toán Cần Giải
Câu hỏi kinh doanh cụ thể mà analyst cần trả lời — không phải "phân tích tổng quát" mà là vấn đề có deadline và stakeholder thực sự.
Sheet: Description
📖
Column Dictionary
Từng cột được giải thích rõ: tên, kiểu dữ liệu, ý nghĩa, ví dụ giá trị — để bạn không mất thời gian đoán dữ liệu nói gì.
Sheet: Description
10 file — tải từng file hoặc tải tất cả
01 CRM
CRM Customer Data
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Công ty quản lý 750+ hồ sơ khách hàng với lịch sử mua hàng, loyalty tier và NPS. Khách hàng nào đang có nguy cơ rời bỏ mà bạn chưa kịp giữ chân?
CLV / Churn Risk Segment NPS Score
02 Social Media
Social Media Analytics
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Brand theo dõi hiệu suất trên 6 nền tảng — Facebook, TikTok, Instagram, YouTube, LinkedIn, Twitter — theo từng chiến dịch. Nền tảng nào đang "đốt tiền" mà không mang về engagement thực sự?
Reach / Impressions Engagement Rate Ad Spend
03 Churn
Customer Churn & Retention
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Công ty SaaS theo dõi MRR, tenure và hành vi sử dụng của từng khách hàng theo tháng. Dấu hiệu nào xuất hiện trước khi khách hàng hủy đăng ký?
Churn Flag MRR Tenure
04 RFM
RFM Segmentation
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Sàn thương mại điện tử phân nhóm 750 khách hàng thành 9 segment theo điểm Recency, Frequency và Monetary. Phân khúc nào xứng đáng được ưu tiên ngân sách marketing nhất?
R / F / M Score 9 Segments AOV
05 Banking
Banking Customer Segmentation
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Ngân hàng bán lẻ phân loại khách hàng thành 4 nhóm — Mass, Affluent, HNW, UHNW — để tối ưu chiến dịch tiếp thị. Nhóm nào có xác suất phản hồi chiến dịch cao nhất mà vẫn chưa được khai thác?
Mass / Affluent / HNW Campaign Response Churn Risk
06 Email
Email Marketing Campaign
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Doanh nghiệp vận hành 12 loại chiến dịch email với dữ liệu open rate, CTR và doanh thu từng lần gửi. Loại email nào đang tạo ra doanh thu thực sự — và loại nào chỉ tốn server?
Open Rate / CTR 12 Campaign Types Revenue
07 Lead Gen
Lead Generation & Nurturing
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Công ty B2B theo dõi 750 leads qua 9 giai đoạn phễu — từ MQL đến Closed Won — với điểm số và nguồn gốc. Leads đang bị kẹt ở giai đoạn nào, và mất bao lâu để convert?
9 Funnel Stages Conversion Date Lead Score
08 Content
Content Marketing Performance
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Team content xuất bản 10 loại nội dung khác nhau và đo lường page views, thứ hạng SEO, và leads phát sinh. Nội dung nào thực sự kéo được leads, chứ không chỉ kéo traffic?
10 Content Types SEO Rank Page Views / Leads
09 Attribution
Marketing Attribution
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Brand đa kênh áp dụng 6 mô hình attribution để xác định touchpoint nào thực sự ảnh hưởng đến quyết định mua. Kênh nào đang tạo ra conversion, chứ không chỉ xuất hiện cuối phễu?
6 Attribution Models First / Last / Mid Credit %
10 Budget
Marketing Budget & ROI
20 cột · 750 clean rows · FY2024
Team marketing theo dõi ngân sách kế hoạch và thực chi theo từng kênh, chiến dịch, với ROI%, CPL và CAC. Ngân sách đang chảy đúng chỗ, hay đang nuôi những kênh kém hiệu quả nhất?
Planned vs Actual ROI% / CPL / CAC Budget Variance
Tải toàn bộ
10 dataset — một lần tải
~5MB · 10 file Excel · FY2024 · Business Context đầy đủ
Tải full 10 dataset
Dữ liệu được tạo ngẫu nhiên, không phản ánh thông tin thực tế của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào.
@thefutureanalyst